斷髮請戰

duàn fà qǐng zhàn đoạn phát thỉnh chiến

Hán Việt: đoạn phát thỉnh chiến · Pinyin: duàn fà qǐng zhàn

Tổng quan

Cấu tạo: (đoạn) + (phát) + (thỉnh) + (chiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 断:割断。割下头发,请求出战。旧时指将士急于出征,士气高昂。