斷頭將軍

duàn tóu jiāng jūn đoạn đầu tương quân

Hán Việt: đoạn đầu tương quân · Pinyin: duàn tóu jiāng jūn

Tổng quan

Cấu tạo: (đoạn) + (đầu) + (tương) + (quân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻坚决抵抗,宁死不屈的将领。

Eng

  • Cihui 斷頭將軍 uàntóu jiāngjūn n. a general who would rather die than yield M:ge/¹míng/²wèi