斷字位置 đoạn tự vị trí Hán Việt: đoạn tự vị trí Tổng quan Cấu tạo: 斷 (đoạn) + 字 (tự) + 位 (vị) + 置 (trí)Hán Việtđoạn tự vị tríCấu tạo斷 + 字 + 位 + 置 · đoạn + tự + vị + trí nghĩa thành phần: đoạn + tự + vị + trí Nghĩa EngCihui Hyphenate At