斷定代詞

đoạn định đại từ

Hán Việt: đoạn định đại từ

Tổng quan

Cấu tạo: (đoạn) + (định) + (đại) + (từ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 斷定代詞 uàndìng dàicí n. <lg.> assertive pronoun