断层成像

duàn céng chéng xiàngđoạn tằng thành tượng

Hán Việt: đoạn tằng thành tượng · Pinyin: duàn céng chéng xiàng

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【斷層成像・断层成像】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "computed tomography"]]]}]

Cấu tạo: 斷 (đoạn) + 層 (tằng) + 成 (thành) + 像 (tượng)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ computed tomography

Eng

  • Cihui computed tomography
  • Tần suất từ computed tomography

Từ liên quan

Gần nghĩa

断层倾角 · 断层扫描 · 断层摄影 · 成像器 · 断层块 · 断层摄影术 · 断层线 · 成像比例