斷絃再續

duàn xián zài xù đoạn huyền tái tục

Hán Việt: đoạn huyền tái tục · Pinyin: duàn xián zài xù

Tổng quan

Cấu tạo: (đoạn) + (huyền) + (tái) + (tục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 断弦:指丧妻。指男子丧妻后再娶。也用以比喻夫妻离散后得以重聚。

Eng

  • Cihui 斷弦再續 uànxiánzàixù f.e. remarry