斷惡修善
đoạn ác tu thiện
Hán Việt: đoạn ác tu thiện · Pinyin: duàn è xiū shàn
Tổng quan
đoạn ác tu thiện (術語)見十心條。☸
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 断:断绝;恶:坏事;修:候行。断绝坏事,修行善业,做好事。
Hán Việt: đoạn ác tu thiện · Pinyin: duàn è xiū shàn
đoạn ác tu thiện (術語)見十心條。☸