斷手續玉
đoạn thủ tục ngọc
Hán Việt: đoạn thủ tục ngọc · Pinyin: duān shóu xù yù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 断:砍下;续:接上。砍下手来再接上一块玉。比喻得不偿失。
- Tân Hoa Tự Điển 断砍下;续接上。砍下手来再接上一块玉。比喻得不偿失。
Hán Việt: đoạn thủ tục ngọc · Pinyin: duān shóu xù yù