斷散夫妻 đoạn tán phu thê Hán Việt: đoạn tán phu thê Tổng quan Cấu tạo: 斷 (đoạn) + 散 (tán) + 夫 (phu) + 妻 (thê)Hán Việtđoạn tán phu thêCấu tạo斷 + 散 + 夫 + 妻 · đoạn + tán + phu + thê nghĩa thành phần: đoạn + tán + phu + thê Nghĩa EngCihui 斷散夫妻 uànsàn fūqī v.o. <coll.> separate husband and wife