斷無此事 đoạn vô thử sự Hán Việt: đoạn vô thử sự Tổng quan Cấu tạo: 斷 (đoạn) + 無 (vô) + 此 (thử) + 事 (sự)Hán Việtđoạn vô thử sựCấu tạo斷 + 無 + 此 + 事 · đoạn + vô + thử + sự nghĩa thành phần: đoạn + vô + thử + sự Nghĩa EngCihui God defend!