斷無此理
đoạn vô thử lí
Hán Việt: đoạn vô thử lí · Pinyin: duàn wú cǐ lǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 断:绝对,一定。绝对没有这样的道理。
- Tân Hoa Tự Điển 断绝对,一定。绝对没有这样的道理。
Eng
- Cihui 斷無此理 uànwúcǐlǐ f.e. positively, there can be no such logic