斷木掘地

duàn mù jué dì đoạn mộc quật địa

Hán Việt: đoạn mộc quật địa · Pinyin: duàn mù jué dì

Tổng quan

Cấu tạo: (đoạn) + (mộc) + (quật) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 上古时代,断木为杵,掘地为臼。虽粗拙,亦适用。