斷根絕種 duàn gēn jué zhǒng · đoạn căn tuyệt chủng Hán Việt: đoạn căn tuyệt chủng · Pinyin: duàn gēn jué zhǒng Tổng quan Cấu tạo: 斷 (đoạn) + 根 (căn) + 絕 (tuyệt) + 種 (chủng)Pinyinduàn gēn jué zhǒngHán Việtđoạn căn tuyệt chủngCấu tạo斷 + 根 + 絕 + 種 · đoạn + căn + tuyệt + chủng nghĩa thành phần: đoạn + căn + tuyệt + chủng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 断绝后代,即断子绝孙。