斷梗流萍

duàn gěng liú píng đoạn ngạnh lưu bình

Hán Việt: đoạn ngạnh lưu bình · Pinyin: duàn gěng liú píng

Tổng quan

Cấu tạo: (đoạn) + (ngạnh) + (lưu) + (bình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 梗:植物的枝茎;萍:浮萍。像枯折的枝茎,漂流的浮萍一样。比喻生活飘泊不定。