斷梗浮萍 duàn gěng fú píng · đoạn ngạnh phù bình Hán Việt: đoạn ngạnh phù bình · Pinyin: duàn gěng fú píng Tổng quan Cấu tạo: 斷 (đoạn) + 梗 (ngạnh) + 浮 (phù) + 萍 (bình)Pinyinduàn gěng fú píngHán Việtđoạn ngạnh phù bìnhCấu tạo斷 + 梗 + 浮 + 萍 · đoạn + ngạnh + phù + bình nghĩa thành phần: đoạn + ngạnh + phù + bình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻漂泊不定。