斷梗飄蓬

duàn gěng piāo péng đoạn ngạnh phiêu bồng

Hán Việt: đoạn ngạnh phiêu bồng · Pinyin: duàn gěng piāo péng

Tổng quan

Cấu tạo: (đoạn) + (ngạnh) + (phiêu) + (bồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 梗:植物的枝茎;蓬:蓬蒿,遇风常吹折离根,飞转不已。如同折断的枝茎,飘飞的蓬蒿一般。形容人东奔西走,生活不固定。
  • Tân Hoa Tự Điển 梗植物的枝茎;蓬蓬蒿,遇风常吹折离根,飞转不已。如同折断的枝茎,飘飞的蓬蒿一般。形容人东奔西走,生活不固定。