斷爛朝報
đoạn lạn triêu báo
Hán Việt: đoạn lạn triêu báo · Pinyin: duàn làn cháo bào
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 断烂:形容陈腐杂乱;朝报:古代传抄皇帝诏令和官员奏章之类的文件。指陈旧、残缺,没有参考价值的历史记载。
- Tân Hoa Tự Điển 断烂形容陈腐杂乱;朝报古代传抄皇帝诏令和官员奏章之类的文件。指陈旧、残缺,没有参考价值的历史记载。
Eng
- Cihui 斷爛朝報 uànlàncháobào f.e. a worthless record