斷然不可

duàn rán bù kě đoạn nhiên bất khả

Hán Việt: đoạn nhiên bất khả · Pinyin: duàn rán bù kě

Tổng quan

Cấu tạo: (đoạn) + (nhiên) + (bất) + (khả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 断然:坚决果断的样子;可:可以,能够。指坚决或绝对不能。