斷然處置
đoạn nhiên xử trí
Hán Việt: đoạn nhiên xử trí · Pinyin: duàn rán chǔ zhì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 断然:坚决,果断。坚决果断地处理。
Eng
- Cihui 斷然處置 uànránchǔzhì v.p. take the bull by the horns
Hán Việt: đoạn nhiên xử trí · Pinyin: duàn rán chǔ zhì