斷然措施 duàn rán cuò shī · đoạn nhiên thố thi Hán Việt: đoạn nhiên thố thi · Pinyin: duàn rán cuò shī Tổng quan Cấu tạo: 斷 (đoạn) + 然 (nhiên) + 措 (thố) + 施 (thi)Pinyinduàn rán cuò shīHán Việtđoạn nhiên thố thiCấu tạo斷 + 然 + 措 + 施 · đoạn + nhiên + thố + thi nghĩa thành phần: đoạn + nhiên + thố + thi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 断然:果断坚决。坚决果断的解决方法。