斷獄如神 đoạn ngục như thần Hán Việt: đoạn ngục như thần Tổng quan Cấu tạo: 斷 (đoạn) + 獄 (ngục) + 如 (như) + 神 (thần)Hán Việtđoạn ngục như thầnCấu tạo斷 + 獄 + 如 + 神 · đoạn + ngục + như + thần nghĩa thành phần: đoạn + ngục + như + thần Nghĩa EngCihui 斷獄如神 uànyùrúshén f.e. decide criminal cases with excellent judgment