斷璧殘璋

duàn bì cán zhāng đoạn bích tàn chương

Hán Việt: đoạn bích tàn chương · Pinyin: duàn bì cán zhāng

Tổng quan

Cấu tạo: (đoạn) + (bích) + (tàn) + (chương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 璧:圆形扁平中间有孔的玉器;璋:像半个圭的玉器。残缺不全的璋璧。比喻虽然残缺仍然是很珍贵的东西。