斷章截句

duàn zhāng jié jù đoạn chương tiệt cú

Hán Việt: đoạn chương tiệt cú · Pinyin: duàn zhāng jié jù

Tổng quan

Cấu tạo: (đoạn) + (chương) + (tiệt) + (cú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不顾上下文义,截取文章的一段或一句,而弯曲原意。断、截:割裂。
  • Tân Hoa Tự Điển 不顾上下文义,截取文章的一段或一句,而弯曲原意。断、截割裂。

Eng

  • Cihui 斷章截句 uànzhāngjiéjù f.e. take bits and pieces of sb.'s writing