斷章摘句

duàn zhāng zhāi jù đoạn chương trích cú

Hán Việt: đoạn chương trích cú · Pinyin: duàn zhāng zhāi jù

Tổng quan

Cấu tạo: (đoạn) + (chương) + (trích) + (cú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 裁断章节,取缀成文。亦有割裂全文,取其所需之意。

Eng

  • Cihui 斷章摘句 uànzhāngzhāijù f.e. lift a sentence out of context; quote isolated passages