斷簡殘篇 duàn jiǎn cán piān · đoạn giản tàn thiên Hán Việt: đoạn giản tàn thiên · Pinyin: duàn jiǎn cán piān Tổng quan Cấu tạo: 斷 (đoạn) + 簡 (giản) + 殘 (tàn) + 篇 (thiên)Pinyinduàn jiǎn cán piānHán Việtđoạn giản tàn thiênCấu tạo斷 + 簡 + 殘 + 篇 · đoạn + giản + tàn + thiên nghĩa thành phần: đoạn + giản + tàn + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 断编残简。