斷管殘沈 duàn guǎn cán shěn · đoạn quản tàn trầm Hán Việt: đoạn quản tàn trầm · Pinyin: duàn guǎn cán shěn Tổng quan Cấu tạo: 斷 (đoạn) + 管 (quản) + 殘 (tàn) + 沈 (trầm)Pinyinduàn guǎn cán shěnHán Việtđoạn quản tàn trầmCấu tạo斷 + 管 + 殘 + 沈 · đoạn + quản + tàn + trầm nghĩa thành phần: đoạn + quản + tàn + trầm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 残缺不全的字画。管,笔;沈,墨汁。