斷紙餘墨 duàn zhǐ yú mò · đoạn chỉ dư mặc Hán Việt: đoạn chỉ dư mặc · Pinyin: duàn zhǐ yú mò Tổng quan Cấu tạo: 斷 (đoạn) + 紙 (chỉ) + 餘 (dư) + 墨 (mặc)Pinyinduàn zhǐ yú mòHán Việtđoạn chỉ dư mặcCấu tạo斷 + 紙 + 餘 + 墨 · đoạn + chỉ + dư + mặc nghĩa thành phần: đoạn + chỉ + dư + mặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 零星或残存的墨迹。