斷線偶戲

duàn xiàn ǒu xì đoạn tuyến ngẫu hí

Hán Việt: đoạn tuyến ngẫu hí · Pinyin: duàn xiàn ǒu xì

Tổng quan

Cấu tạo: (đoạn) + (tuyến) + (ngẫu) + (hí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 像断了线的木偶,不能动弹。