断线珍珠 duàn xiàn zhēn zhū·đoạn tuyến trân châu Hán Việt: đoạn tuyến trân châu · Pinyin: duàn xiàn zhēn zhū Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 比喻眼泪像断了线的珍珠一般纷纷落下。 Cấu tạo: 斷 (đoạn) + 線 (tuyến) + 珍 (trân) + 珠 (châu)Pinyinduàn xiàn zhēn zhūHán Việtđoạn tuyến trân châuCấu tạo斷 + 線 + 珍 + 珠 · đoạn + tuyến + trân + châu nghĩa thành phần: đoạn + tuyến + trân + châu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻眼泪像断了线的珍珠一般纷纷落下。 Từ liên quan Gần nghĩa断线风筝 · 珍珠似的 · 珍珠奶茶 · 断线钳 · 珍珠小番茄 · 珍珠岩 · 珍珠母 · 珍珠港