斷線珍珠

duàn xiàn zhēn zhū đoạn tuyến trân châu

Hán Việt: đoạn tuyến trân châu · Pinyin: duàn xiàn zhēn zhū

Tổng quan

Cấu tạo: (đoạn) + (tuyến) + (trân) + (châu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻眼泪像断了线的珍珠一般纷纷落下。