斷線鷂子 duàn xiàn yào zǐ · đoạn tuyến diêu tử Hán Việt: đoạn tuyến diêu tử · Pinyin: duàn xiàn yào zǐ Tổng quan Cấu tạo: 斷 (đoạn) + 線 (tuyến) + 鷂 (diêu) + 子 (tử)Pinyinduàn xiàn yào zǐHán Việtđoạn tuyến diêu tửCấu tạo斷 + 線 + 鷂 + 子 · đoạn + tuyến + diêu + tử nghĩa thành phần: đoạn + tuyến + diêu + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言断线风筝。鹞子,指纸鸢,鸟形风筝。