斷續輸出 đoạn tục thâu xuất Hán Việt: đoạn tục thâu xuất Tổng quan Cấu tạo: 斷 (đoạn) + 續 (tục) + 輸 (thâu) + 出 (xuất)Hán Việtđoạn tục thâu xuấtCấu tạo斷 + 續 + 輸 + 出 · đoạn + tục + thâu + xuất nghĩa thành phần: đoạn + tục + thâu + xuất Nghĩa EngCihui breakoutput