斷縑尺楮

duàn jiān chǐ chǔ đoạn kiêm xích chử

Hán Việt: đoạn kiêm xích chử · Pinyin: duàn jiān chǐ chǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (đoạn) + (kiêm) + (xích) + (chử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 断缣:残缺不全的画幅;楮:纸。指残缺不全的书画。
  • Tân Hoa Tự Điển 犹言断缣寸纸。残缺不全的书画。