斷而敢行 duàn ér gǎn xíng · đoạn nhi cảm hành Hán Việt: đoạn nhi cảm hành · Pinyin: duàn ér gǎn xíng Tổng quan Cấu tạo: 斷 (đoạn) + 而 (nhi) + 敢 (cảm) + 行 (hành)Pinyinduàn ér gǎn xíngHán Việtđoạn nhi cảm hànhCấu tạo斷 + 而 + 敢 + 行 · đoạn + nhi + cảm + hành nghĩa thành phần: đoạn + nhi + cảm + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 断:果断。果断而敢于行动。