斷肢再植

đoạn chi tái thực

Hán Việt: đoạn chi tái thực

Tổng quan

Cấu tạo: (đoạn) + (chi) + (tái) + (thực)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 斷肢再植 uànzhīzàizhí n./v.p. <med.> reattachment of a severed limb