斷脰決腹
đoạn đậu quyết phúc
Hán Việt: đoạn đậu quyết phúc · Pinyin: duàn dòu jué fù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 脰:颈;决:破。杀掉头,剖开腹。形容惨烈的死难。
- Tân Hoa Tự Điển 脰颈;决破。杀掉头,剖开腹。形容惨烈的死难。
Hán Việt: đoạn đậu quyết phúc · Pinyin: duàn dòu jué fù