断臂再植 đoạn tí tái thực Hán Việt: đoạn tí tái thực Tổng quan Cấu tạo: 斷 (đoạn) + 臂 (tí) + 再 (tái) + 植 (thực)Hán Việtđoạn tí tái thựcCấu tạo斷 + 臂 + 再 + 植 · đoạn + tí + tái + thực nghĩa thành phần: đoạn + tí + tái + thực Nghĩa ViệtBiên soạn 斷臂再植 uànbìzàizhí v.p. rejoin/reattach a severed armEngCihui 斷臂再植 uànbìzàizhí v.p. rejoin/reattach a severed arm Từ liên quan Gần nghĩa斷臂安心 · 斷臂立雪 · 再植术 · 断臂燃身 · 再植入术 · 斷臂燃身 · 断臂维纳斯