断虀画粥 đoạn tê họa chúc Hán Việt: đoạn tê họa chúc Tổng quan Cấu tạo: 断 (đoạn) + 虀 (tê) + 画 (họa) + 粥 (chúc)Hán Việtđoạn tê họa chúcCấu tạo断 + 虀 + 画 + 粥 · đoạn + tê + họa + chúc nghĩa thành phần: đoạn + tê + họa + chúc