断袖之契 đoạn tụ chi khế Hán Việt: đoạn tụ chi khế Tổng quan Cấu tạo: 断 (đoạn) + 袖 (tụ) + 之 (chi) + 契 (khế)Hán Việtđoạn tụ chi khếCấu tạo断 + 袖 + 之 + 契 · đoạn + tụ + chi + khế nghĩa thành phần: đoạn + tụ + chi + khế