断袖之好 đoạn tụ chi hảo Hán Việt: đoạn tụ chi hảo Tổng quan Cấu tạo: 断 (đoạn) + 袖 (tụ) + 之 (chi) + 好 (hảo)Hán Việtđoạn tụ chi hảoCấu tạo断 + 袖 + 之 + 好 · đoạn + tụ + chi + hảo nghĩa thành phần: đoạn + tụ + chi + hảo