斷袖餘桃

duàn xiù yú táo đoạn tụ dư đào

Hán Việt: đoạn tụ dư đào · Pinyin: duàn xiù yú táo

Tổng quan

Cấu tạo: (đoạn) + (tụ) + (dư) + (đào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指男性之间的同性恋。同“断袖之癖”。
  • Tân Hoa Tự Điển 指男性之间的同性恋。同断袖之癖”。