斷裂應力 duàn liè yìng lì · đoạn liệt ứng lực Hán Việt: đoạn liệt ứng lực · Pinyin: duàn liè yìng lì Tổng quan Cấu tạo: 斷 (đoạn) + 裂 (liệt) + 應 (ứng) + 力 (lực)Pinyinduàn liè yìng lìHán Việtđoạn liệt ứng lựcCấu tạo斷 + 裂 + 應 + 力 · đoạn + liệt + ứng + lực nghĩa thành phần: đoạn + liệt + ứng + lực