斷路開關 duàn lù kāi guān · đoạn lộ khai quan Hán Việt: đoạn lộ khai quan · Pinyin: duàn lù kāi guān Tổng quan Cấu tạo: 斷 (đoạn) + 路 (lộ) + 開 (khai) + 關 (quan)Pinyinduàn lù kāi guānHán Việtđoạn lộ khai quanCấu tạo斷 + 路 + 開 + 關 · đoạn + lộ + khai + quan nghĩa thành phần: đoạn + lộ + khai + quan