斷金之交 duàn jīn zhī jiāo · đoạn kim chi giao Hán Việt: đoạn kim chi giao · Pinyin: duàn jīn zhī jiāo Tổng quan Cấu tạo: 斷 (đoạn) + 金 (kim) + 之 (chi) + 交 (giao)Pinyinduàn jīn zhī jiāoHán Việtđoạn kim chi giaoCấu tạo斷 + 金 + 之 + 交 · đoạn + kim + chi + giao nghĩa thành phần: đoạn + kim + chi + giao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指情深谊厚的朋友。