斷長續短

duàn chāng xù duǎn đoạn trường tục đoản

Hán Việt: đoạn trường tục đoản · Pinyin: duàn chāng xù duǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (đoạn) + (trường) + (tục) + (đoản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 续:接、补。截断长的来补短的。比喻取别人的长处,来补自己的短处。
  • Tân Hoa Tự Điển 续接、补。截断长的来补短的。比喻取别人的长处,来补自己的短处。