斷雁孤鴻

duàn yàn gū hóng đoạn nhạn cô hồng

Hán Việt: đoạn nhạn cô hồng · Pinyin: duàn yàn gū hóng

Tổng quan

Cấu tạo: (đoạn) + (nhạn) + (cô) + (hồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鸿:鸿雁。离了群的孤独大雁。比喻孤身独处,多指未成婚的男子。
  • Tân Hoa Tự Điển 鸿鸿雁。离了群的孤独大雁。比喻孤身独处,多指未成婚的男子。