斷雨殘雲

duàn yǔ cán yún đoạn vũ tàn vân

Hán Việt: đoạn vũ tàn vân · Pinyin: duàn yǔ cán yún

Tổng quan

Cấu tạo: (đoạn) + (vũ) + (tàn) + (vân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻男女的爱情被阻隔或断绝。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻男女恩爱中绝,欢情未能持续。