斷鰲立極 duàn áo lì jí · đoạn ngao lập cực Hán Việt: đoạn ngao lập cực · Pinyin: duàn áo lì jí Tổng quan Cấu tạo: 斷 (đoạn) + 鰲 (ngao) + 立 (lập) + 極 (cực)Pinyinduàn áo lì jíHán Việtđoạn ngao lập cựcCấu tạo斷 + 鰲 + 立 + 極 · đoạn + ngao + lập + cực nghĩa thành phần: đoạn + ngao + lập + cực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻开创新局面,创建伟业,树立最高准则。