断齑画粥
đoạn tê họa chúc
Hán Việt: đoạn tê họa chúc · Pinyin: duàn jī huà zhōu
Tổng quan
HOẠ DỤC học hành chăm chỉ
断:切断; 齑:酱菜或腌菜之类。指食物粗简微薄。形容贫苦力学。
Nghĩa
Việt
- Cihui học hành chăm chỉ
- Tần suất từ học hành chăm chỉ
- Biên soạn 斷齏畫粥 uànjīhuàzhōu f.e. eat sparingly because of poverty
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 断:切断; 齑:酱菜或腌菜之类。指食物粗简微薄。形容贫苦力学。
Eng
- Cihui 斷齏畫粥 uànjīhuàzhōu f.e. eat sparingly because of poverty
- Tần suất từ 斷齏畫粥 uànjīhuàzhōu f.e. eat sparingly because of poverty