斯佩克特 sī pèi kè tè · tư bội khắc đặc Hán Việt: tư bội khắc đặc · Pinyin: sī pèi kè tè Tổng quan Cấu tạo: 斯 (tư) + 佩 (bội) + 克 (khắc) + 特 (đặc)Pinyinsī pèi kè tèHán Việttư bội khắc đặcCấu tạo斯 + 佩 + 克 + 特 · tư + bội + khắc + đặc nghĩa thành phần: tư + bội + khắc + đặc