斯卡布罗

sī kǎ bù luōtư tạp bố la

Hán Việt: tư tạp bố la · Pinyin: sī kǎ bù luō

Tổng quan

Cấu tạo: 斯 (tư) + 卡 (tạp) + 布 (bố) + 羅 (la)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Scarborough

Đức

  • Handedict Scarborough (Stadt in England, UK)

Từ liên quan

Gần nghĩa

斯卡伯勒礁 · 斯卡布罗集市 · 布罗卡区 · 布罗肯峰 · 斯卡帕湾 · 布罗伊公爵 · 布罗科蓬多 · 布罗莫火山