斯卡布羅 sī kǎ bù luō · tư tạp bố la Hán Việt: tư tạp bố la · Pinyin: sī kǎ bù luō Tổng quan Cấu tạo: 斯 (tư) + 卡 (tạp) + 布 (bố) + 羅 (la)Pinyinsī kǎ bù luōHán Việttư tạp bố laCấu tạo斯 + 卡 + 布 + 羅 · tư + tạp + bố + la nghĩa thành phần: tư + tạp + bố + la